漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
✕
🔍
EN
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Login
Register
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
Vocabulary
Learn vocabulary by JLPT level, with component Kanji.
All
N5
N4
N3
N2
N1
磁化
じか
magnetization · sự từ hóa
N1
弥る
わたる
to cross over · vượt qua
N1
弥生
やよい
Yayoi period (ca. 300 BCE-300 CE) · thời kỳ Yayoi; tháng ba âm lịch
N1
後昆
こうこん
grandchildren · con cháu
N1
昆明
こんめい
Kunming (China) · Côn Minh (Trung Quốc)
N1
粗い
あらい
coarse · thô ráp
N1
粗大
そだい
coarse · to và thô
N1
訂す
ただす
to correct (a typo, etc.) · sửa (lỗi)
N1
新訂
しんてい
new revision · hiệu đính mới
N1
発芽
はつが
germination · nảy mầm
N1
新芽
しんめ
sprout · chồi non
N1
お尻
おしり
bottom · cái mông
N1
目尻
めじり
outer canthus · đuôi mắt
N1
傘地
かさじ
umbrella cloth · vải làm ô
N1
日傘
ひがさ
parasol (esp. one carried in the hand) · ô che nắng
N1
一騎
いっき
one horseman · một kỵ sĩ
N1
騎行
きこう
horseback riding · cưỡi ngựa đi
N1
寧ろ
むしろ
rather · thà rằng, đúng hơn là
N1
寧日
ねいじつ
peaceful day · ngày yên bình
N1
循行
じゅんこう
patrol · tuần tra
N1
循環
じゅんかん
circulation · tuần hoàn
N1
忍者
にんじゃ
ninja · ninja, nhẫn giả
N1
忍ぶ
しのぶ
to conceal oneself · ẩn mình; chịu đựng
N1
怠い
だるい
sluggish · uể oải, mệt mỏi
N1
‹ Prev
1
2
…
132
133
134
…
170
171
Next ›