漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
✕
🔍
EN
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Login
Register
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
Vocabulary
Learn vocabulary by JLPT level, with component Kanji.
All
N5
N4
N3
N2
N1
後腎
こうじん
metanephros · hậu thận (thận của phôi)
N1
腎石
じんせき
kidney stone · sỏi thận
N1
窮み
きわみ
height · tột đỉnh, cực điểm
N1
窮地
きゅうち
dilemma · bước đường cùng, thế bí
N1
掌中
しょうちゅう
in the hand · trong lòng bàn tay
N1
掌る
つかさどる
to be in charge of · cai quản, phụ trách
N1
麗人
れいじん
beautiful woman · người đẹp
N1
高麗
こうらい
Goryeo (dynasty of Korea; 918-1392 CE) · Cao Ly (triều đại Triều Tiên)
N1
臭い
くさい
stinking · hôi, thối
N1
臭う
におう
to be fragrant · bốc mùi
N1
お釜
おかま
pot · nồi (nấu cơm)
N1
後釜
あとがま
successor · người kế nhiệm
N1
悦び
よろこび
joy · niềm vui
N1
悦ぶ
よろこぶ
to be delighted · vui mừng
N1
刃金
はがね
steel · thép
N1
出刃
でば
broad-bladed kitchen knife (for dressing fish) · dao phay làm cá
N1
縛る
しばる
to tie · trói, buộc
N1
地縛
じしばり
creeping lettuce (Ixeris stolonifera) · rau diếp bò (Ixeris stolonifera)
N1
暦月
れきげつ
calendar month · tháng theo lịch
N1
暦学
れきがく
study of the calendar · lịch học (môn nghiên cứu lịch)
N1
時宜
じぎ
right time · đúng lúc, thời cơ thích hợp
N1
盲人
もうじん
blind person · người mù
N1
盲目
もうもく
blindness · mù lòa
N1
生粋
きっすい
pure · thuần chủng, chính gốc
N1
‹ Prev
1
2
…
136
137
138
…
170
171
Next ›