漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
✕
🔍
EN
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Login
Register
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
Vocabulary
Learn vocabulary by JLPT level, with component Kanji.
All
N5
N4
N3
N2
N1
紡ぎ
つむぎ
tsumugi · vải tsumugi (lụa se tay)
N1
紡ぐ
つむぐ
to spin · xe sợi, kéo sợi
N1
恨み
うらみ
resentment · mối hận
N1
恨む
うらむ
to bear a grudge against · oán hận
N1
脂肪
しぼう
fat · mỡ, chất béo
N1
脂肪体
しぼうたい
corpus adiposum · thể mỡ
N1
家扶
かふ
steward · quản gia
N1
扶持
ふち
salary (paid in rice to a samurai) · bổng lộc (gạo cấp cho samurai)
N1
戯れ
たわむれ
play · trò đùa
N1
戯言
たわごと
nonsense · lời nói nhảm
N1
忌み
いみ
mourning · tang, sự kiêng kỵ
N1
忌む
いむ
to avoid · kiêng, tránh
N1
濁り
にごり
muddiness · sự vẩn đục
N1
濁る
にごる
to become muddy · trở nên đục
N1
奔る
はしる
to run · chạy
N1
出奔
しゅっぽん
flight · bỏ trốn
N1
迅速
じんそく
(very) quick · nhanh chóng
N1
肖る
あやかる
to share (someone's) good luck · được hưởng may mắn (nhờ giống ai)
N1
不肖
ふしょう
unworthy (of one's father, teacher, etc.) · bất tiếu, kẻ hèn này
N1
小鉢
こばち
small bowl · bát nhỏ
N1
火鉢
ひばち
brazier · lò sưởi than
N1
不朽
ふきゅう
everlasting · bất hủ, trường tồn
N1
朽木
くちき
decayed tree · cây mục
N1
地殻
ちかく
(Earth's) crust · vỏ Trái Đất
N1
‹ Prev
1
2
…
143
144
145
…
170
171
Next ›