Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
Login Register

Vocabulary

Learn vocabulary by JLPT level, with component Kanji.

きば tusk · răng nanh N1 謹み つつしみ modesty · sự khiêm tốn, dè dặt N1 謹む つつしむ to be careful · thận trọng, kiêng giữ N1 瞳子 どうし pupil (of the eye) · con ngươi N1 散瞳 さんどう mydriasis · giãn đồng tử N1 湧く わく to well (up) · trào ra, phun lên N1 湧き わき welling (up) · sự trào ra N1 窯業 ようぎょう ceramics · ngành gốm sứ N1 窯場 かまば kiln-equipped pottery workshop · xưởng gốm có lò nung N1 過褒 かほう excessive praise · khen quá lời N1 褒状 ほうじょう certificate of merit · giấy khen N1 醜い みにくい ugly · xấu xí N1 醜体 しゅうたい disgraceful behavior · hành vi đáng xấu hổ N1 一升 いっしょう one shō (approx. 1.8 litres) · một thăng (khoảng 1,8 lít) N1 升目 ますめ measure · ô vuông, ô kẻ N1 殉国 じゅんこく dying for one's country · hy sinh vì nước N1 殉教 じゅんきょう martyrdom · tử vì đạo N1 煩い うるさい noisy · ồn ào, phiền N1 煩う わずらう to worry (about) · lo lắng, phiền muộn N1 手枕 てまくら using one's arm as a pillow · gối đầu lên tay N1 水枕 みずまくら water-filled pillow · gối nước N1 弾劾 だんがい impeachment · luận tội, đàn hặc N1 劾奏 がいそう report of an official's offence to the emperor (offense) · tâu vua tố tội quan lại N1 堕す だす to degenerate · sa đọa, trở nên tệ hại N1