漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
✕
🔍
EN
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Login
Register
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
Vocabulary
Learn vocabulary by JLPT level, with component Kanji.
All
N5
N4
N3
N2
N1
軍事
ぐんじ
military affairs · quân sự
N3
反対
はんたい
opposition · phản đối
N3
反動
はんどう
reaction · phản động; phản ứng lại
N3
参る
まいる
to go · đi, đến (khiêm nhường)
N3
持参
じさん
bringing · mang theo
N3
金利
きんり
interest rate · lãi suất
N3
利用
りよう
use · sử dụng, tận dụng
N3
組み
くみ
class (of students) · lớp, tổ, nhóm
N3
組む
くむ
to cross (legs or arms) · khoanh (tay), bắt chéo (chân); lập nhóm
N3
在る
ある
to be · có, ở
N3
在日
ざいにち
resident in Japan (of a foreigner) · sống ở Nhật (người nước ngoài)
N3
一団
いちだん
body · một đoàn, một nhóm
N3
団体
だんたい
group · đoàn thể, tổ chức
N3
内側
うちがわ
inside · bên trong, phía trong
N3
外側
そとがわ
exterior · bên ngoài, phía ngoài
N3
次ぐ
つぐ
to follow · tiếp theo, xếp sau
N3
次代
じだい
the next era · thế hệ kế tiếp
N3
昨日
きのう
yesterday · hôm qua
N3
昨年
さくねん
last year · năm ngoái
N3
投手
とうしゅ
pitcher · cầu thủ ném bóng
N3
投機
とうき
speculation · đầu cơ
N3
示す
しめす
to (take out and) show · chỉ ra, cho xem
N3
公示
こうじ
public announcement · thông báo công khai
N3
打つ
うつ
to hit · đánh, đập
N3
‹ Prev
1
2
…
41
42
43
…
170
171
Next ›