漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
✕
🔍
EN
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Login
Register
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
Vocabulary
Learn vocabulary by JLPT level, with component Kanji.
All
N5
N4
N3
N2
N1
構内
こうない
premises · trong khuôn viên
N3
自身
じしん
(one's) self · tự mình, bản thân
N3
身内
みうち
relatives · người thân, họ hàng
N3
会費
かいひ
membership fee · hội phí
N3
国費
こくひ
national expenditure · chi tiêu của nhà nước
N3
日付
ひづけ
date · ngày tháng (ghi trên giấy tờ)
N3
付加
ふか
addition · sự thêm vào, bổ sung
N3
事由
じゆう
reason · lý do, nguyên do
N3
自由
じゆう
freedom · tự do
N3
比べ
くらべ
contest · cuộc so tài
N3
対比
たいひ
contrast · sự tương phản, đối chiếu
N3
難民
なんみん
refugee · người tị nạn
N3
難関
なんかん
barrier · cửa ải khó, trở ngại
N3
補強
ほきょう
reinforcement · tăng cường, gia cố
N3
補正
ほせい
correction · hiệu chỉnh, điều chỉnh
N3
女優
じょゆう
actress · nữ diễn viên
N3
優先
ゆうせん
preference · ưu tiên
N3
夫人
ふじん
wife · phu nhân, vợ (người khác)
N3
工夫
くふう
devising (a way) · bỏ công tìm cách, sáng tạo
N3
年収
ねんしゅう
annual income · thu nhập hằng năm
N3
収入
しゅうにゅう
income · thu nhập
N3
断る
ことわる
to refuse · từ chối
N3
中断
ちゅうだん
interruption · gián đoạn
N3
一石
いっせき
one game (of go) · một ván (cờ vây)
N3
‹ Prev
1
2
…
44
45
46
…
170
171
Next ›