漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
✕
🔍
EN
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Login
Register
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
Vocabulary
Learn vocabulary by JLPT level, with component Kanji.
All
N5
N4
N3
N2
N1
分類
ぶんるい
classification · sự phân loại
N3
小児
しょうに
young child · trẻ nhỏ
N3
女児
じょじ
girl · bé gái
N3
余す
あます
to save · để dư, còn lại
N3
余る
あまる
to remain · thừa, còn lại
N3
禁制
きんせい
prohibition · sự cấm đoán
N3
解禁
かいきん
lifting a ban · bãi bỏ lệnh cấm
N3
調印
ちょういん
signature · ký kết (hiệp ước)
N3
目印
めじるし
mark (for quick identification or recognition) · dấu hiệu nhận biết
N3
逆さ
さかさ
inverted · lộn ngược
N3
反逆
はんぎゃく
treason · sự phản nghịch
N3
王国
おうこく
kingdom · vương quốc
N3
王者
おうじゃ
king · nhà vô địch, bậc vương giả
N3
返る
かえる
to return · quay trở lại
N3
返事
へんじ
reply · câu trả lời, hồi âm
N3
標本
ひょうほん
specimen · mẫu vật, tiêu bản
N3
目標
もくひょう
goal · mục tiêu
N3
換気
かんき
ventilation · sự thông gió
N3
換金
かんきん
realization (of goods into money) · sự đổi thành tiền
N3
長久
ちょうきゅう
permanence · sự lâu dài, trường cửu
N3
持久
じきゅう
endurance · sức bền
N3
油田
ゆでん
oil field · mỏ dầu
N3
原油
げんゆ
crude oil · dầu thô
N3
人妻
ひとづま
married woman · người phụ nữ đã có chồng
N3
‹ Prev
1
2
…
57
58
59
…
170
171
Next ›