漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
✕
🔍
EN
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Login
Register
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
Vocabulary
Learn vocabulary by JLPT level, with component Kanji.
All
N5
N4
N3
N2
N1
絡む
からむ
to twine · quấn quanh; gây sự
N2
募る
つのる
to become stronger · ngày càng tăng; chiêu mộ
N2
募金
ぼきん
fundraising · quyên góp tiền
N2
裏金
うらがね
bribe · tiền đen, quỹ ngầm
N2
表裏
ひょうり
front and back · hai mặt trước sau
N2
払い
はらい
payment · sự thanh toán
N2
払う
はらう
to pay (e.g. money, bill) · trả (tiền)
N2
中庭
なかにわ
courtyard · sân trong
N2
前庭
ぜんてい
front garden · vườn trước nhà
N2
生徒
せいと
pupil · học sinh
N2
徒者
いたずらもの
mischief-maker · kẻ nghịch ngợm
N2
大仏
だいぶつ
large statue of Buddha (trad. at least 4.8m high) · tượng Phật lớn
N2
仏教
ぶっきょう
Buddhism · Phật giáo
N2
事績
じせき
achievement · sự nghiệp, thành tích
N2
業績
ぎょうせき
achievement · thành tích, kết quả kinh doanh
N2
築く
きずく
to build · xây dựng, vun đắp
N2
新築
しんちく
new building · nhà mới xây
N2
金貨
きんか
gold coin · tiền vàng
N2
通貨
つうか
currency · tiền tệ
N2
志す
こころざす
to aspire to · hướng tới, lập chí
N2
同志
どうし
like-mindedness · đồng chí, người cùng chí hướng
N2
混む
こむ
to be crowded · đông đúc, chật chội
N2
混同
こんどう
confusion · sự nhầm lẫn, lẫn lộn
N2
昇り
のぼり
ascent · sự đi lên
N2
‹ Prev
1
2
…
63
64
65
…
170
171
Next ›