漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
✕
🔍
EN
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Login
Register
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
Vocabulary
Learn vocabulary by JLPT level, with component Kanji.
All
N5
N4
N3
N2
N1
お礼
おれい
thanks · lời cảm ơn
N2
無礼
ぶれい
rudeness · vô lễ
N2
出窓
でまど
bay window · cửa sổ lồi
N2
円窓
まるまど
circular window · cửa sổ tròn
N2
柔和
にゅうわ
gentle · hiền hòa, dịu dàng
N2
柔道
じゅうどう
judo · nhu đạo, judo
N2
昔日
せきじつ
old days · ngày xưa
N2
一昔
ひとむかし
an age (ago) · một thời (khoảng mười năm)
N2
ご殿
ごてん
palace · cung điện
N2
殿下
でんか
Your Highness · điện hạ
N2
濃い
こい
deep (colour) · đậm (màu), đặc
N2
濃化
のうか
thicken · làm đặc lại
N2
液体
えきたい
liquid · chất lỏng
N2
液化
えきか
liquefaction · hóa lỏng
N2
上衣
うわぎ
coat · áo khoác
N2
衣料
いりょう
clothing · quần áo, hàng may mặc
N2
肩書
かたがき
title (e.g. Doctor, Professor, Lord) · chức danh
N2
肩車
かたぐるま
giving someone a ride on one's shoulders · cõng trên vai
N2
零す
こぼす
to spill · làm đổ, làm tràn
N2
零時
れいじ
twelve o'clock · không giờ
N2
祖国
そこく
homeland · tổ quốc
N2
先祖
せんぞ
ancestor · tổ tiên
N2
幼い
おさない
very young · non nớt, còn nhỏ
N2
幼子
おさなご
infant · trẻ nhỏ
N2
‹ Prev
1
2
…
75
76
77
…
170
171
Next ›