漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
✕
🔍
EN
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Login
Register
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
Vocabulary
Learn vocabulary by JLPT level, with component Kanji.
All
N5
N4
N3
N2
N1
戦災
せんさい
war damage · thiệt hại do chiến tranh
N1
浦人
うらびと
seaside dweller · người sống ven biển
N1
海浦
かいほ
seaside · bờ biển
N1
析出
せきしゅつ
separation · sự tách ra, kết tủa
N1
分析
ぶんせき
analysis · sự phân tích
N1
自称
じしょう
self-proclaimed · tự xưng
N1
公称
こうしょう
public announcement · danh nghĩa, công bố chính thức
N1
出納
すいとう
receipts and expenditure (disbursements) · thu chi
N1
納入
のうにゅう
payment (of taxes, fees, etc.) · sự nộp (thuế, phí), giao hàng
N1
樹立
じゅりつ
establishment · sự thiết lập, xác lập
N1
果樹
かじゅ
fruit tree · cây ăn quả
N1
挑発
ちょうはつ
provocation · sự khiêu khích
N1
挑戦
ちょうせん
challenge · sự thử thách, thách đấu
N1
至上
しじょう
supremacy · tối thượng
N1
至る
いたる
to arrive at (e.g. a decision) · đạt đến, dẫn đến
N1
一宗
いっしゅう
sect · một tông phái
N1
宗家
そうけ
head of family · dòng chính, gia tộc trưởng
N1
控え
ひかえ
reserve · bản lưu, sự dự phòng
N1
控目
ひかえめ
moderate · khiêm tốn, vừa phải
N1
握る
にぎる
to clasp · nắm chặt
N1
握り
にぎり
grasping · sự nắm, cơm nắm sushi
N1
俊足
しゅんそく
swiftness of foot · chạy nhanh
N1
俊英
しゅんえい
excellence · người tài giỏi xuất chúng
N1
金銭
きんせん
money · tiền bạc
N1
‹ Prev
1
2
…
98
99
100
…
170
171
Next ›