漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
✕
🔍
日本語
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
ログイン
登録
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
語彙
JLPTレベル別に語彙を学ぼう。
すべて
N5
N4
N3
N2
N1
早漏
そうろう
premature ejaculation · xuất tinh sớm
N1
慶び
よろこび
joy · niềm vui mừng
N1
慶ぶ
よろこぶ
to be delighted · vui mừng, chúc mừng
N1
猛者
もさ
tough guy · tay cứng cựa, người dày dạn
N1
猛打
もうだ
heavy blow · cú đánh mạnh
N1
芳名
ほうめい
your name · quý danh
N1
余芳
よほう
lingering fragrance · hương thơm còn vương lại
N1
懲役
ちょうえき
penal servitude · tù khổ sai
N1
懲悪
ちょうあく
punishing evil · trừng trị cái ác
N1
剣道
けんどう
kendo · kiếm đạo
N1
真剣
しんけん
serious · nghiêm túc
N1
表彰
ひょうしょう
(official) commendation · tuyên dương, khen thưởng
N1
受彰
じゅしょう
receiving a commendation · được tuyên dương
N1
棋界
きかい
world of go · giới cờ vây
N1
棋院
きいん
go institution · viện cờ vây
N1
八丁
はっちょう
skillfulness · thành thạo, khéo léo
N1
丁度
ちょうど
exactly · vừa đúng, vừa vặn
N1
恒性
こうせい
constancy · tính bất biến
N1
恒心
こうしん
steadiness · lòng kiên định
N1
揚げ
あげ
deep-frying · đồ chiên rán
N1
高揚
こうよう
elevation (of spirits) · sự dâng cao (tinh thần)
N1
冒す
おかす
to brave · liều, bất chấp
N1
感冒
かんぼう
(common) cold · cảm cúm
N1
曽て
かつて
once · đã từng, trước kia
N1
‹ 前へ
1
2
…
30
31
32
…
88
89
次へ ›