漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
✕
🔍
日本語
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
ログイン
登録
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
語彙
JLPTレベル別に語彙を学ぼう。
すべて
N5
N4
N3
N2
N1
勲記
くんき
commendation accompanying the award of a decoration · bằng kèm huân chương
N1
魔力
まりょく
magical powers · ma lực
N1
魔法
まほう
magic · phép thuật
N1
酬い
むくい
reward · sự đền đáp
N1
酬う
むくう
to reward · báo đáp
N1
紫外
しがい
ultraviolet · tử ngoại
N1
赤紫
あかむらさき
purplish red · màu tím đỏ
N1
家紋
かもん
family crest · gia huy
N1
指紋
しもん
fingerprint · vân tay
N1
卸し
おろし
wholesale · bán buôn
N1
卸す
おろす
to sell wholesale · bán sỉ
N1
発奮
はっぷん
being roused · hăng hái lên
N1
奮発
ふんぱつ
strenuous efforts · nỗ lực hết sức
N1
本欄
ほんらん
this column · mục này, cột này
N1
欄間
らんま
transom · ô thoáng trên cửa
N1
逸る
はぐる
to stray from · lạc, lệch
N1
逸話
いつわ
anecdote · giai thoại
N1
涯て
はて
end · tận cùng
N1
生涯
しょうがい
life · cả đời, suốt đời
N1
拓本
たくほん
rubbing · bản rập (khắc đá)
N1
拓く
ひらく
to open (e.g. path) · mở (đường)
N1
人眼
ひとめ
(public) notice · con mắt thiên hạ
N1
主眼
しゅがん
main purpose · mục đích chính
N1
大瓶
おおびん
large bottle · chai lớn
N1
‹ 前へ
1
2
…
41
42
43
…
88
89
次へ ›