漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
✕
🔍
日本語
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
ログイン
登録
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
語彙
JLPTレベル別に語彙を学ぼう。
すべて
N5
N4
N3
N2
N1
交迭
こうてつ
change (of personnel) · thay đổi nhân sự
N1
挿す
さす
to insert · cắm vào
N1
挿入
そうにゅう
insertion · chèn vào
N1
大嵐
おおあらし
raging storm · bão lớn
N1
嵐気
らんき
mountain mist · hơi sương núi
N1
環椎
かんつい
atlas · đốt đội (đốt sống cổ thứ nhất)
N1
椎
つち
hammer · cái vồ, cái búa
N1
人絹
じんけん
rayon · tơ nhân tạo
N1
絹本
けんぽん
silk canvas · lụa để vẽ tranh
N1
陪都
ばいと
secondary capital city (of historical China) · kinh đô phụ
N1
陪食
ばいしょく
dining with one's superior · dùng bữa cùng bề trên
N1
解剖
かいぼう
dissection · giải phẫu
N1
剖検
ぼうけん
autopsy · khám nghiệm tử thi
N1
年譜
ねんぷ
chronological record · niên phổ, biên niên
N1
記譜
きふ
writing a musical score · ghi bản nhạc
N1
悠長
ゆうちょう
leisurely · thong thả, chậm rãi
N1
悠然
ゆうぜん
calm · điềm tĩnh, ung dung
N1
淑女
しゅくじょ
lady · thục nữ, quý bà
N1
私淑
ししゅく
looking up to a person as one's own master or model · thầm tôn làm thầy
N1
出帆
しゅっぱん
setting sail · giương buồm ra khơi
N1
主帆
しゅはん
main sail · buồm chính
N1
通暁
つうぎょう
well versed · thông hiểu, thông thạo
N1
今暁
こんぎょう
this morning (at dawn) · sáng sớm nay
N1
人傑
じんけつ
great person · nhân kiệt
N1
‹ 前へ
1
2
…
63
64
65
…
88
89
次へ ›