漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
✕
🔍
日本語
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
ログイン
登録
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
語彙
JLPTレベル別に語彙を学ぼう。
すべて
N5
N4
N3
N2
N1
渇く
かわく
to be thirsty · khát nước
N1
俺ら
おれら
we · bọn tao, chúng tớ
N1
俺氏
おれし
I · tôi (tiếng lóng mạng)
N1
叔母
おば
aunt · cô, dì (em của bố mẹ)
N1
叔父
おじ
uncle · chú, cậu (em của bố mẹ)
N1
雌性
しせい
female · giống cái
N1
雌花
めばな
female flower · hoa cái
N1
堪る
たまる
to bear · chịu đựng
N1
堪能
たんのう
proficient · giỏi, thành thạo
N1
叙事
じょじ
narration · tự sự
N1
叙文
じょぶん
preface · lời tựa
N1
お酢
おす
vinegar · giấm
N1
酢
す
vinegar · giấm
N1
口吟
こうぎん
humming to oneself · ngâm nga một mình
N1
独吟
どくぎん
vocal solo · đơn ca, ngâm một mình
N1
逓次
ていじ
successively · lần lượt
N1
逓増
ていぞう
gradual increase · tăng dần
N1
圧痕
あっこん
impression · vết ấn
N1
創痕
そうこん
scar · vết sẹo
N1
長袖
ながそで
long sleeves · áo dài tay
N1
領袖
りょうしゅう
leader · lãnh tụ
N1
甚だ
はなはだ
very · rất, vô cùng
N1
妖気
ようき
ominous atmosphere · yêu khí, bầu không khí u ám đáng sợ
N1
妖女
ようじょ
enchantress · yêu nữ, người đàn bà mê hoặc
N1
‹ 前へ
1
2
…
65
66
67
…
88
89
次へ ›