Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
ログイン 登録

語彙

JLPTレベル別に語彙を学ぼう。

倹約 けんやく thrift · tiết kiệm N1 倹素 けんそ economical and simple · giản dị tiết kiệm N1 嗅ぐ かぐ to sniff · ngửi N1 嗅球 きゅうきゅう olfactory bulb · hành khứu giác N1 蔑み さげすみ contempt · sự khinh miệt N1 蔑む さげすむ to scorn · khinh bỉ N1 産繭 さんけん (silkworm) cocoon production · sản xuất kén tằm N1 山繭 やままゆ Japanese oak silkmoth (Antheraea yamamai) · ngài tằm sồi Nhật N1 弄り いじり meddling · sự trêu chọc, nghịch N1 弄る いじる to finger · nghịch, sờ mó N1 用箋 ようせん stationery · giấy viết thư N1 付箋 ふせん sticky note · giấy ghi chú dán N1 喩え たとえ example · ví dụ, sự so sánh N1 教喩 きょうゆ (licensed) teacher · giáo viên (có giấy phép) N1 名刹 めいさつ famous temple · ngôi chùa nổi tiếng N1 十刹 じっせつ ten important Rinzai temples, second in significance to the Kyoto Gozan · mười ngôi chùa quan trọng của phái Lâm Tế N1 慄き おののき shudder · sự run rẩy vì sợ N1 慄え ふるえ shivering · sự run N1 鬱病 うつびょう depression · bệnh trầm cảm N1 鬱積 うっせき accumulation (of discontent, frustration, etc.) · sự dồn nén (bất mãn) N1 賂い まいない bribe · của hối lộ N1 まいない bribe · của hối lộ N1 叱る しかる to scold · mắng, la rầy N1 叱責 しっせき reprimand · sự khiển trách N1