漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
✕
🔍
日本語
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
ログイン
登録
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
語彙
JLPTレベル別に語彙を学ぼう。
すべて
N5
N4
N3
N2
N1
臆す
おくす
to be hesitant · e ngại, chùn bước
N1
臆見
おっけん
conjecture · phỏng đoán
N1
不遜
ふそん
haughty · ngạo mạn, vô lễ
N1
遜る
へりくだる
to deprecate oneself and praise the listener · hạ mình khiêm nhường
N1
遵行
じゅんこう
obedience · sự tuân hành
N1
蔽い
おおい
cover · vật che phủ
N1
蔽う
おおう
to cover · che phủ
N1
丙子
ひのえね
Fire Rat (13th term of the sexagenary cycle, e.g. 1936, 1996, 2056) · năm Bính Tý
N1
丙午
ひのえうま
Fire Horse (43rd term of the sexagenary cycle, e.g. 1906, 1966, 2026) · năm Bính Ngọ
N1
分賦
ぶんぷ
assignment · phân bổ
N1
警醒
けいせい
warning · lời cảnh tỉnh
N1
覚醒
かくせい
waking up · thức tỉnh
N1
内戚
ないせき
paternal relative · họ hàng bên nội
N1
外戚
がいせき
maternal relative · họ ngoại
N1
羨み
うらやみ
envy · sự ghen tị
N1
羨む
うらやむ
to envy · ghen tị, thèm muốn
N1
性腺
せいせん
gonad · tuyến sinh dục
N1
腺様
せんよう
adenoid · dạng tuyến, VA
N1
詮議
せんぎ
discussion · sự bàn xét, thẩm tra
N1
詮方
せんかた
way · cách, phương kế
N1
制肘
せいちゅう
restraint · sự kìm hãm
N1
両肘
りょうひじ
both elbows · hai khuỷu tay
N1
塑性
そせい
plasticity · tính dẻo
N1
可塑
かそ
moldable · có thể nặn được
N1
‹ 前へ
1
2
…
83
84
85
…
88
89
次へ ›