漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
✕
🔍
日本語
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
ログイン
登録
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
語彙
JLPTレベル別に語彙を学ぼう。
すべて
N5
N4
N3
N2
N1
捻れ
ねじれ
twist · chỗ xoắn, độ vặn
N1
捻り
ひねり
twist · sự vặn, xoay
N1
妬み
ねたみ
jealousy · sự ghen tị
N1
妬む
ねたむ
to be jealous of · ghen tị
N1
弐つ
ふたつ
two · hai
N1
弐心
ふたごころ
duplicity · lòng hai mặt, phản trắc
N1
M痘
エムとう
mpox · bệnh đậu mùa khỉ
N1
水痘
すいとう
chickenpox · thủy đậu
N1
人爵
じんしゃく
worldly honors · tước vị ở đời
N1
公爵
こうしゃく
prince · công tước
N1
勃発
ぼっぱつ
outbreak (e.g. of war) · bùng nổ (chiến tranh)
N1
一箇
いっこ
one (thing) · một cái
N1
箇国
かこく
counter for countries · (đếm số nước)
N1
一斤
いっきん
1 kin (approx. 0.6 kg) · một cân (khoảng 0,6 kg)
N1
斤目
きんめ
weight · trọng lượng
N1
苛め
いじめ
bullying · sự bắt nạt
N1
苛む
さいなむ
to torment · hành hạ, dày vò
N1
明瞭
めいりょう
clear · rõ ràng
N1
瞭然
りょうぜん
obvious · hiển nhiên
N1
崖上
がいじょう
cliff top · đỉnh vách đá
N1
崖下
がいか
below a cliff · chân vách đá
N1
侶
とも
companion · bạn đồng hành
N1
伴侶
はんりょ
companion · người bạn đời
N1
死骸
しがい
(dead) body · xác chết
N1
‹ 前へ
1
2
…
85
86
87
…
88
89
次へ ›