漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
✕
🔍
日本語
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
ログイン
登録
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
語彙
JLPTレベル別に語彙を学ぼう。
すべて
N5
N4
N3
N2
N1
意欲
いよく
will · ý chí, sự hăng hái
N2
性欲
せいよく
sexual desire · dục vọng tình dục
N2
痛み
いたみ
pain · cơn đau
N2
痛い
いたい
painful · đau
N2
触る
さわる
to touch · chạm vào
N2
触発
しょくはつ
detonation by contact · kích nổ khi chạm, khơi gợi
N2
依る
よる
to be due to · do, dựa vào
N2
依然
いぜん
still · vẫn như cũ
N2
汚れ
よごれ
dirt · vết bẩn
N2
汚い
きたない
dirty · bẩn thỉu
N2
1枚
いちまい
one (thin, flat object) · một tờ, một tấm
N2
一枚
いちまい
one (thin, flat object) · một tờ, một tấm
N2
互い
たがい
each other · lẫn nhau
N2
相互
そうご
mutual · tương hỗ, qua lại
N2
複本
ふくほん
duplicate · bản sao
N2
複合
ふくごう
composite · phức hợp
N2
郵政
ゆうせい
postal system · bưu chính
N2
郵送
ゆうそう
mailing · gửi qua bưu điện
N2
約束
やくそく
promise · lời hứa
N2
結束
けっそく
union · đoàn kết, gắn bó
N2
仲人
なこうど
matchmaker · người mai mối
N2
仲間
なかま
companion · bạn bè, đồng bọn
N2
栄え
はえ
glory · vinh quang, vẻ rực rỡ
N2
見栄
みえ
show · thể diện, vẻ bề ngoài
N2
‹ 前へ
1
2
…
10
11
12
…
28
29
次へ ›