漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
✕
🔍
日本語
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
ログイン
登録
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
語彙
JLPTレベル別に語彙を学ぼう。
すべて
N5
N4
N3
N2
N1
風雲
ふううん
winds and clouds · gió mây, thời cuộc biến động
N2
青雲
せいうん
blue sky · trời xanh; công danh cao
N2
掘る
ほる
to dig · đào
N2
発掘
はっくつ
excavation · khai quật
N2
疲れ
つかれ
tiredness · sự mệt mỏi
N2
捨子
すてご
abandoned child · đứa trẻ bị bỏ rơi
N2
取捨
しゅしゃ
adoption or rejection · chọn lọc, lấy hay bỏ
N2
皆目
かいもく
entirely · hoàn toàn
N2
皆済
かいさい
settlement · thanh toán hết
N2
軟化
なんか
softening · sự mềm hóa, dịu đi
N2
軟式
なんしき
soft (esp. of softball, tennis, etc.) · kiểu mềm (bóng mềm)
N2
沈む
しずむ
to sink · chìm, lặn
N2
沈下
ちんか
sinking · sự lún xuống
N2
鳴り
なり
ringing · tiếng reo, tiếng vang
N2
鳴る
なる
to sound · reo, kêu (chuông)
N2
凍り
こおり
ice · băng, nước đá
N2
凍る
こおる
to freeze · đóng băng
N2
乳首
ちくび
nipple · núm vú
N2
母乳
ぼにゅう
mother's milk · sữa mẹ
N2
煙い
けむい
smoky · đầy khói, cay mắt
N2
煙る
けむる
to smoke (e.g. fire) · bốc khói, mờ khói
N2
恋人
こいびと
lover · người yêu
N2
初恋
はつこい
first love · mối tình đầu
N2
紅い
あかい
red · đỏ
N2
‹ 前へ
1
2
…
20
21
22
…
28
29
次へ ›