漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
✕
🔍
日本語
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
ログイン
登録
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
語彙
JLPTレベル別に語彙を学ぼう。
すべて
N5
N4
N3
N2
N1
一層
いっそう
even more · càng thêm, hơn nữa
N2
出版
しゅっぱん
publication · sự xuất bản
N2
版権
はんけん
copyright · bản quyền
N2
長老
ちょうろう
elder · bậc trưởng lão
N2
老人
ろうじん
old person · người già
N2
政令
せいれい
government ordinance · sắc lệnh của chính phủ
N2
発令
はつれい
official announcement · sự ban bố, công bố chính thức
N2
一角
いっかく
corner · một góc
N2
三角
さんかく
triangle · hình tam giác
N2
絡み
からみ
linkage · sự liên quan, dính líu
N2
絡む
からむ
to twine · quấn quanh; gây sự
N2
募る
つのる
to become stronger · ngày càng tăng; chiêu mộ
N2
募金
ぼきん
fundraising · quyên góp tiền
N2
裏金
うらがね
bribe · tiền đen, quỹ ngầm
N2
表裏
ひょうり
front and back · hai mặt trước sau
N2
払い
はらい
payment · sự thanh toán
N2
払う
はらう
to pay (e.g. money, bill) · trả (tiền)
N2
中庭
なかにわ
courtyard · sân trong
N2
前庭
ぜんてい
front garden · vườn trước nhà
N2
生徒
せいと
pupil · học sinh
N2
徒者
いたずらもの
mischief-maker · kẻ nghịch ngợm
N2
大仏
だいぶつ
large statue of Buddha (trad. at least 4.8m high) · tượng Phật lớn
N2
仏教
ぶっきょう
Buddhism · Phật giáo
N2
事績
じせき
achievement · sự nghiệp, thành tích
N2
‹ 前へ
1
2
…
6
7
8
…
28
29
次へ ›