漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
✕
🔍
日本語
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
ログイン
登録
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
語彙
JLPTレベル別に語彙を学ぼう。
すべて
N5
N4
N3
N2
N1
困難
こんなん
difficulty · khó khăn, gian nan
N2
新星
しんせい
nova · sao mới (tân tinh)
N2
金星
きんせい
Venus (planet) · sao Kim
N2
永年
ながねん
many years · nhiều năm, lâu năm
N2
永い
ながい
long (distance, length) · lâu dài
N2
著す
あらわす
to write · viết, trước tác
N2
日誌
にっし
journal · nhật ký (công việc)
N2
誌す
しるす
to write down · ghi lại
N2
日刊
にっかん
daily publication · nhật san, ra hằng ngày
N2
刊行
かんこう
publication · xuất bản, phát hành
N2
現像
げんぞう
development (of film) · rửa ảnh (tráng phim)
N2
受像
じゅぞう
(television) reception · thu hình (truyền hình)
N2
香り
かおり
aroma · hương thơm
N2
香る
かおる
to smell sweet · tỏa hương
N2
欠く
かく
to chip · làm sứt, thiếu
N2
欠員
けついん
vacant position · vị trí còn trống
N2
更に
さらに
furthermore · hơn nữa, thêm nữa
N2
更生
こうせい
rehabilitation · cải tạo, làm lại cuộc đời
N2
大坂
おおさか
Osaka (city, prefecture) · Osaka (tên cũ)
N2
京坂
けいはん
Kyoto and Osaka · Kyoto và Osaka
N2
刻み
きざみ
mincing · sự băm nhỏ, vết khắc
N2
刻む
きざむ
to mince · băm nhỏ, khắc
N2
底力
そこぢから
hidden reserves of strength · sức mạnh tiềm ẩn
N2
海底
かいてい
bottom of the ocean · đáy biển
N2
‹ 前へ
1
2
…
8
9
10
…
28
29
次へ ›