漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
✕
🔍
日本語
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
ログイン
登録
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
語彙
JLPTレベル別に語彙を学ぼう。
すべて
N5
N4
N3
N2
N1
夫人
ふじん
wife · phu nhân, vợ (người khác)
N3
工夫
くふう
devising (a way) · bỏ công tìm cách, sáng tạo
N3
年収
ねんしゅう
annual income · thu nhập hằng năm
N3
収入
しゅうにゅう
income · thu nhập
N3
断る
ことわる
to refuse · từ chối
N3
中断
ちゅうだん
interruption · gián đoạn
N3
一石
いっせき
one game (of go) · một ván (cờ vây)
N3
化石
かせき
fossil · hóa thạch
N3
違い
ちがい
difference · sự khác biệt
N3
違う
ちがう
to differ (from) · khác, sai
N3
新規
しんき
new · mới
N3
規定
きてい
stipulation · quy định
N3
出展
しゅってん
exhibit · trưng bày ở triển lãm
N3
発展
はってん
development · phát triển
N3
不備
ふび
defect · thiếu sót, khiếm khuyết
N3
設備
せつび
equipment · thiết bị
N3
お宅
おたく
your house · nhà (của người khác), quý phủ
N3
自宅
じたく
one's home · nhà mình
N3
公害
こうがい
pollution · ô nhiễm môi trường
N3
水害
すいがい
water damage · thiệt hại do lũ lụt
N3
副業
ふくぎょう
side job · nghề phụ, việc làm thêm
N3
決算
けっさん
settlement of accounts · quyết toán
N3
公算
こうさん
probability · khả năng, xác suất
N3
一条
いちじょう
one line · một dòng, một điều
N3
‹ 前へ
1
2
…
15
16
17
…
31
32
次へ ›