漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
✕
🔍
日本語
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
ログイン
登録
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
語彙
JLPTレベル別に語彙を学ぼう。
すべて
N5
N4
N3
N2
N1
国鉄
こくてつ
national railway · đường sắt quốc gia
N3
鉄道
てつどう
railroad · đường sắt
N3
寄せ
よせ
yose · sự tập hợp; rạp tấu hài yose
N3
寄る
よる
to approach · ghé qua, lại gần
N3
振込
ふりこみ
payment made via bank deposit transfer · chuyển khoản
N3
見込み
みこみ
hope · hy vọng, triển vọng
N3
人類
じんるい
mankind · nhân loại
N3
分類
ぶんるい
classification · sự phân loại
N3
小児
しょうに
young child · trẻ nhỏ
N3
女児
じょじ
girl · bé gái
N3
余す
あます
to save · để dư, còn lại
N3
余る
あまる
to remain · thừa, còn lại
N3
禁制
きんせい
prohibition · sự cấm đoán
N3
解禁
かいきん
lifting a ban · bãi bỏ lệnh cấm
N3
調印
ちょういん
signature · ký kết (hiệp ước)
N3
目印
めじるし
mark (for quick identification or recognition) · dấu hiệu nhận biết
N3
逆さ
さかさ
inverted · lộn ngược
N3
反逆
はんぎゃく
treason · sự phản nghịch
N3
王国
おうこく
kingdom · vương quốc
N3
王者
おうじゃ
king · nhà vô địch, bậc vương giả
N3
返る
かえる
to return · quay trở lại
N3
返事
へんじ
reply · câu trả lời, hồi âm
N3
標本
ひょうほん
specimen · mẫu vật, tiêu bản
N3
目標
もくひょう
goal · mục tiêu
N3
‹ 前へ
1
2
…
27
28
29
…
31
32
次へ ›