漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
✕
🔍
日本語
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
ログイン
登録
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
語彙
JLPTレベル別に語彙を学ぼう。
すべて
N5
N4
N3
N2
N1
今秋
こんしゅう
this autumn · mùa thu năm nay
N4
林業
りんぎょう
forestry · lâm nghiệp
N4
林学
りんがく
forestry · lâm học
N4
今夏
こんか
this summer · mùa hè năm nay
N4
夏場
なつば
summertime · mùa hè, dịp hè
N4
顔面
がんめん
face (of person) · mặt, khuôn mặt
N4
顔付
かおつき
(outward) looks · vẻ mặt, dung mạo
N4
短い
みじかい
short · ngắn
N4
短大
たんだい
junior college · cao đẳng (hệ ngắn hạn)
N4
薬品
やくひん
medicine · dược phẩm
N4
自習
じしゅう
self-study · tự học
N4
習う
ならう
to take lessons in · học (có người dạy)
N4
便り
たより
news · tin tức, thư từ
N4
大便
だいべん
feces · phân (đại tiện)
N4
東洋
とうよう
the East · phương Đông
N4
洋間
ようま
Western-style room · phòng kiểu Tây
N4
旅人
たびびと
traveller · lữ khách
N4
軽い
かるい
light (i.e. not heavy) · nhẹ
N4
手軽
てがる
easy · dễ dàng, đơn giản
N4
内池
うちいけ
garden pond · ao trong vườn
N4
電池
でんち
battery · pin
N4
不服
ふふく
dissatisfaction · bất mãn, không phục
N4
遠い
とおい
far · xa
N4
遠く
とおく
far away · nơi xa, đằng xa
N4
‹ 前へ
1
2
…
11
12
13
14
15
次へ ›