漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
✕
🔍
日本語
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
ログイン
登録
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
語彙
JLPTレベル別に語彙を学ぼう。
すべて
N5
N4
N3
N2
N1
日本語
にほんご
Japanese language · tiếng Nhật
N5
英語
えいご
English · tiếng Anh
N5
東京
とうきょう
Tokyo · Tokyo
N5
東
ひがし
east · phía đông
N5
西
にし
west · phía tây
N5
南
みなみ
south · phía nam
N5
南口
みなみぐち
south exit · cổng phía nam
N5
北
きた
north · phía bắc
N5
北海道
ほっかいどう
Hokkaido · Hokkaido
N5
道
みち
road · con đường
N5
駅
えき
station · nhà ga
N5
店
みせ
shop · cửa hàng
N5
食べ物
たべもの
food · đồ ăn
N5
仕事
しごと
job; work · công việc
N5
着る
きる
to wear · mặc
N5
病気
びょうき
illness · bệnh tật
N5
病院
びょういん
hospital · bệnh viện
N5
医者
いしゃ
doctor · bác sĩ
N5
本名
ほんみょう
real name · tên thật
N5
国名
こくめい
country name · tên nước
N5
少年
しょうねん
boy · thiếu niên, cậu bé
N5
少し
すこし
a little · một chút, một ít
N5
何と
なんと
what · thật là, biết bao (cảm thán)
N5
何で
なんで
why? · tại sao, vì sao
N5
‹ 前へ
1
2
3
4
5
6
7
8
次へ ›