漢よ
Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
ログイン 登録

語彙

JLPTレベル別に語彙を学ぼう。

賀意 がい congratulatory feeling · lòng chúc mừng N1 扱い あつかい treatment · sự đối xử, cách xử lý N1 扱う あつかう to deal with (a person) · xử lý, đối xử N1 一顧 いっこ slightest notice · chút để ý, liếc qua N1 後顧 こうこ looking back · ngoảnh lại phía sau N1 訟務 しょうむ litigation · công việc tố tụng N1 争訟 そうしょう legal dispute · tranh tụng, tranh chấp pháp lý N1 戒め いましめ caution · lời răn, bài học N1 戒告 かいこく admonition · khiển trách N1 福祉 ふくし welfare · phúc lợi N1 福祉学 ふくしがく welfare studies · ngành phúc lợi xã hội N1 歓び よろこび joy · niềm vui N1 歓ぶ よろこぶ to be delighted · vui mừng N1 奏者 そうしゃ instrumentalist · người biểu diễn nhạc cụ N1 合奏 がっそう ensemble (e.g. orchestra, chamber group, etc.) · hợp tấu, hòa tấu N1 勧め すすめ recommendation · lời khuyên, sự giới thiệu N1 勧業 かんぎょう (encouragement of) industry · khuyến khích công nghiệp N1 騒ぎ さわぎ uproar · sự náo loạn, ồn ào N1 騒ぐ さわぐ to make noise · làm ồn, làm náo loạn N1 党閥 とうばつ party faction · bè phái trong đảng N1 学閥 がくばつ alma mater clique · phe phái theo trường học N1 甲種 こうしゅ A-grade · hạng A, loại một N1 装甲 そうこう armoring · bọc giáp N1 取縄 とりなわ policeman's rope (used for restraining criminals) · dây trói phạm nhân N1