漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
✕
🔍
日本語
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
ログイン
登録
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
語彙
JLPTレベル別に語彙を学ぼう。
すべて
N5
N4
N3
N2
N1
一菊
いっきく
one scoop (of water) · một vốc (nước)
N1
野菊
のぎく
wild chrysanthemum · cúc dại
N1
絞り
しぼり
shibori · nhuộm thắt shibori
N1
絞る
しぼる
to wring (towel, rag) · vắt
N1
縁側
えんがわ
engawa · hành lang hiên nhà
N1
無縁
むえん
unrelated · không liên quan
N1
唯一
ゆいいつ
only · duy nhất
N1
唯に
ただに
merely · chỉ, đơn thuần
N1
膨れ
ふくれ
scab · chỗ phồng rộp
N1
膨大
ぼうだい
huge · khổng lồ
N1
一矢
いっし
one arrow · một mũi tên
N1
矢先
やさき
arrowhead · đầu mũi tên, đúng lúc
N1
耐性
たいせい
resistance (to heat, corrosion, etc.) · sức chịu đựng, tính kháng
N1
耐水
たいすい
water-resistant · chịu nước
N1
塾生
じゅくせい
cram school student · học viên trường luyện thi
N1
塾長
じゅくちょう
principal of a private school · hiệu trưởng trường tư
N1
漏る
もる
to leak · rò, dột
N1
早漏
そうろう
premature ejaculation · xuất tinh sớm
N1
慶び
よろこび
joy · niềm vui mừng
N1
慶ぶ
よろこぶ
to be delighted · vui mừng, chúc mừng
N1
猛者
もさ
tough guy · tay cứng cựa, người dày dạn
N1
猛打
もうだ
heavy blow · cú đánh mạnh
N1
芳名
ほうめい
your name · quý danh
N1
余芳
よほう
lingering fragrance · hương thơm còn vương lại
N1
‹ 前へ
1
2
…
111
112
113
…
170
171
次へ ›