漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
✕
🔍
日本語
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
ログイン
登録
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
語彙
JLPTレベル別に語彙を学ぼう。
すべて
N5
N4
N3
N2
N1
飼主
かいぬし
(pet) owner · chủ nuôi
N1
日陰
ひかげ
shade · bóng râm
N1
陰り
かげり
shadow (e.g. on someone's happiness) · bóng tối, dấu hiệu suy giảm
N1
銘作
めいさく
masterpiece · kiệt tác
N1
銘記
めいき
keep in mind · ghi nhớ, khắc cốt
N1
随一
ずいいち
best · số một, bậc nhất
N1
随分
ずいぶん
very · khá, rất
N1
強烈
きょうれつ
strong · mạnh mẽ, dữ dội
N1
鮮烈
せんれつ
vivid · sống động, rực rỡ
N1
尋ね
たずね
question · câu hỏi
N1
尋問
じんもん
questioning · thẩm vấn
N1
原稿
げんこう
manuscript · bản thảo
N1
画稿
がこう
sketch · bản phác họa
N1
丹念
たんねん
painstaking · tỉ mỉ, cẩn thận
N1
啓発
けいはつ
enlightenment · khai sáng, khơi gợi
N1
中啓
ちゅうけい
ceremonial folding fan · quạt gấp nghi lễ
N1
丘上
きゅうじょう
hilltop · trên đồi
N1
円丘
えんきゅう
knoll · gò tròn
N1
一棟
ひとむね
one house · một căn nhà
N1
大棟
おおむね
top ridge of a roof · nóc chính của mái
N1
土壌
どじょう
soil · đất, thổ nhưỡng
N1
漫画
まんが
cartoon · truyện tranh
N1
漫談
まんだん
chat · chuyện phiếm, tấu hài
N1
玄人
くろうと
expert · người sành nghề, chuyên gia
N1
‹ 前へ
1
2
…
116
117
118
…
170
171
次へ ›