漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
✕
🔍
日本語
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
ログイン
登録
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
語彙
JLPTレベル別に語彙を学ぼう。
すべて
N5
N4
N3
N2
N1
忙しい
いそがしい
busy · bận rộn
N4
忙しさ
いそがしさ
busyness · sự bận rộn
N4
楽しい
たのしい
fun · vui vẻ
N4
音楽
おんがく
music · âm nhạc
N4
苦しい
くるしい
painful; hard · đau khổ
N4
苦手
にがて
weak point · không giỏi
N4
悲しい
かなしい
sad · buồn
N4
悲しむ
かなしむ
to grieve · đau buồn
N4
心配
しんぱい
worry · lo lắng
N4
配る
くばる
to distribute · phân phát
N4
今度
こんど
this time; next time · lần này
N4
温度
おんど
temperature · nhiệt độ
N4
一回
いっかい
one time · một lần
N4
回る
まわる
to turn; go around · xoay vòng
N4
一番
いちばん
number one; most · số một; nhất
N4
番号
ばんごう
number · số hiệu
N4
信号
しんごう
traffic light; signal · đèn giao thông
N4
愛情
あいじょう
love, affection · tình yêu thương
N3
愛する
あいする
to love · yêu
N3
案内
あんない
guidance, information · hướng dẫn
N3
提案
ていあん
proposal · đề xuất
N3
以上
いじょう
more than, above · trở lên
N3
以内
いない
within · trong vòng
N3
一位
いちい
first place · hạng nhất
N3
‹ 前へ
1
2
…
11
12
13
…
170
171
次へ ›