漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
✕
🔍
日本語
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
ログイン
登録
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
語彙
JLPTレベル別に語彙を学ぼう。
すべて
N5
N4
N3
N2
N1
准行
じゅんこう
following (a standard, precedent, etc.) · noi theo (tiêu chuẩn, tiền lệ)
N1
准州
じゅんしゅう
territory · vùng lãnh thổ (chưa thành bang)
N1
奨め
すすめ
recommendation · lời khuyên
N1
選奨
せんしょう
recommendation · tuyển chọn khen thưởng
N1
浸す
ひたす
to soak · ngâm
N1
浸る
ひたる
to be soaked in · ngâm mình; đắm chìm
N1
剰す
あます
to save · để dư
N1
剰え
あまつさえ
besides · hơn nữa, lại còn
N1
大胆
だいたん
bold · táo bạo, gan dạ
N1
胆力
たんりょく
courage · sự gan dạ
N1
合繊
ごうせん
synthetic fiber · sợi tổng hợp
N1
繊手
せんしゅ
slender hand · bàn tay thon
N1
一駒
ひとコマ
one scene · một cảnh, một khung hình
N1
間駒
あいごま
piece placed to block opponent's check · quân cờ chặn chiếu tướng
N1
虚心
きょしん
open-minded · tâm rộng mở, không định kiến
N1
虚無
きょむ
nihility · hư vô
N1
言霊
ことだま
mystical power inherent in words · sức mạnh linh thiêng của lời nói
N1
死霊
しりょう
spirit of a dead person · hồn người chết
N1
手帳
てちょう
notebook · sổ tay
N1
通帳
つうちょう
passbook · sổ tiết kiệm ngân hàng
N1
悔い
くい
regret · sự hối hận
N1
悔む
くやむ
to mourn · tiếc thương; hối tiếc
N1
上諭
じょうゆ
imperial edict · chiếu dụ của vua
N1
諭す
さとす
to make (someone) understand (a fault, mistake, etc.) · khuyên bảo cho hiểu
N1
‹ 前へ
1
2
…
119
120
121
…
170
171
次へ ›