漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
✕
🔍
日本語
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
ログイン
登録
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
語彙
JLPTレベル別に語彙を学ぼう。
すべて
N5
N4
N3
N2
N1
果汁
かじゅう
fruit juice · nước ép trái cây
N1
尼
あま
Buddhist nun · ni cô
N1
尼寺
あまでら
nunnery · chùa ni
N1
一遍
いっぺん
once · một lần
N1
遍く
あまねく
widely · khắp nơi
N1
選衡
せんこう
selection · tuyển chọn
N1
平衡
へいこう
balance · cân bằng
N1
薫り
かおり
aroma · hương thơm
N1
薫る
かおる
to smell sweet · tỏa hương
N1
瓦解
がかい
collapse · sụp đổ, tan rã
N1
猟人
かりゅうど
hunter · thợ săn
N1
猟る
かる
to hunt (animals) · săn (thú)
N1
子羊
こひつじ
lamb · cừu non
N1
小羊
こひつじ
lamb · cừu non
N1
約款
やっかん
agreement · điều khoản hợp đồng
N1
定款
ていかん
articles of incorporation · điều lệ công ty
N1
内閲
ないえつ
private perusal · xem riêng (trước)
N1
内偵
ないてい
secret investigation · điều tra bí mật
N1
偵察
ていさつ
scouting · trinh sát
N1
一喝
いっかつ
sharp, loud rebuke · quát một tiếng
N1
大喝
だいかつ
shouting in a thunderous voice · quát lớn
N1
敢行
かんこう
decisive action · quyết đoán thực hiện
N1
敢て
あえて
purposely (of something needless, unexpected or seemingly counterproductive, etc · dám, cố ý
N1
胎生
たいせい
viviparity · thai sinh (đẻ con)
N1
‹ 前へ
1
2
…
141
142
143
…
170
171
次へ ›