漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
✕
🔍
日本語
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
ログイン
登録
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
語彙
JLPTレベル別に語彙を学ぼう。
すべて
N5
N4
N3
N2
N1
東麓
とうろく
eastern foot (of a mountain) · chân núi phía đông
N1
山麓
さんろく
foot of a mountain · chân núi
N1
円弧
えんこ
arc · cung tròn
N1
弧度
こど
degree of curvature · độ cong, radian
N1
稽首
けいしゅ
bowing to the floor · cúi rạp đầu lạy
N1
無稽
むけい
unfounded · vô căn cứ, hoang đường
N1
蹴り
けり
kick · cú đá
N1
蹴る
ける
to kick · đá
N1
訃報
ふほう
news of someone's death · tin báo tử
N1
訃音
ふおん
report of a death · tin người mất
N1
蓋う
おおう
to cover · che phủ
N1
蓋し
けだし
certainly · quả thực, có lẽ
N1
畏れ
おそれ
fear · nỗi sợ, sự kính sợ
N1
畏い
かしこい
wise · khôn ngoan, đáng kính
N1
喉元
のどもと
throat · cổ họng
N1
喉頭
こうとう
larynx · thanh quản
N1
日附
ひづけ
date · ngày tháng
N1
附く
つく
to be attached · được gắn vào
N1
但し
ただし
but · tuy nhiên, nhưng
N1
但書
ただしがき
proviso · điều khoản ngoại lệ
N1
芋
いも
tuber · củ khoai
N1
焼芋
やきいも
roasted sweet potato · khoai lang nướng
N1
拭う
ぬぐう
to wipe · lau, chùi
N1
拭く
ふく
to wipe · lau
N1
‹ 前へ
1
2
…
160
161
162
…
170
171
次へ ›