漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
✕
🔍
日本語
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
ログイン
登録
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
語彙
JLPTレベル別に語彙を学ぼう。
すべて
N5
N4
N3
N2
N1
山繭
やままゆ
Japanese oak silkmoth (Antheraea yamamai) · ngài tằm sồi Nhật
N1
弄り
いじり
meddling · sự trêu chọc, nghịch
N1
弄る
いじる
to finger · nghịch, sờ mó
N1
用箋
ようせん
stationery · giấy viết thư
N1
付箋
ふせん
sticky note · giấy ghi chú dán
N1
喩え
たとえ
example · ví dụ, sự so sánh
N1
教喩
きょうゆ
(licensed) teacher · giáo viên (có giấy phép)
N1
名刹
めいさつ
famous temple · ngôi chùa nổi tiếng
N1
十刹
じっせつ
ten important Rinzai temples, second in significance to the Kyoto Gozan · mười ngôi chùa quan trọng của phái Lâm Tế
N1
慄き
おののき
shudder · sự run rẩy vì sợ
N1
慄え
ふるえ
shivering · sự run
N1
鬱病
うつびょう
depression · bệnh trầm cảm
N1
鬱積
うっせき
accumulation (of discontent, frustration, etc.) · sự dồn nén (bất mãn)
N1
賂い
まいない
bribe · của hối lộ
N1
賂
まいない
bribe · của hối lộ
N1
叱る
しかる
to scold · mắng, la rầy
N1
叱責
しっせき
reprimand · sự khiển trách
N1
腫瘍
しゅよう
tumor · khối u
N1
彙報
いほう
bulletin · bản tin, thông báo
N1
語彙
ごい
vocabulary · từ vựng
N1
咽る
むせる
to choke · sặc, nghẹn
N1
咽ぶ
むせぶ
to be choked · nghẹn ngào
N1
完璧
かんぺき
perfect · hoàn hảo
N1
璧
たま
ball · ngọc tròn
N1
‹ 前へ
1
2
…
162
163
164
…
170
171
次へ ›