漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
✕
🔍
日本語
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
ログイン
登録
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
語彙
JLPTレベル別に語彙を学ぼう。
すべて
N5
N4
N3
N2
N1
笑う
わらう
to laugh, to smile · cười
N3
笑顔
えがお
smiling face · nụ cười
N3
情報
じょうほう
information · thông tin
N3
非常に
ひじょうに
extremely, very · vô cùng
N3
日常
にちじょう
everyday life · thường ngày
N3
職業
しょくぎょう
occupation · nghề nghiệp
N3
就職
しゅうしょく
finding employment · xin việc làm
N3
信じる
しんじる
to believe · tin tưởng
N3
深い
ふかい
deep · sâu
N3
深夜
しんや
late at night · đêm khuya
N3
申し込む
もうしこむ
to apply for · đăng ký
N3
申す
もうす
to say (humble) · nói (khiêm nhường)
N3
神社
じんじゃ
Shinto shrine · đền thần đạo
N3
神様
かみさま
god · thần linh
N3
進む
すすむ
to advance, to progress · tiến tới
N3
進学
しんがく
going on to higher education · học lên cao
N3
数
かず
number · con số
N3
数学
すうがく
mathematics · toán học
N3
世界
せかい
world · thế giới
N3
世話
せわ
care, looking after · chăm sóc
N3
成功
せいこう
success · thành công
N3
成績
せいせき
grades, results · thành tích
N3
晴れ
はれ
clear weather · trời nắng
N3
晴れる
はれる
to clear up · trời hửng nắng
N3
‹ 前へ
1
2
…
18
19
20
…
170
171
次へ ›