漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
✕
🔍
日本語
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
ログイン
登録
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
語彙
JLPTレベル別に語彙を学ぼう。
すべて
N5
N4
N3
N2
N1
慎む
つつしむ
to be discreet · giữ ý tứ
N1
迷惑
めいわく
trouble, nuisance · sự phiền phức
N1
誘惑
ゆうわく
temptation · sự cám dỗ
N1
誘う
さそう
to invite, to ask out · rủ rê
N1
遭難
そうなん
disaster, being stranded · gặp nạn
N1
遭う
あう
to meet with (misfortune) · gặp phải
N1
礼儀
れいぎ
manners, courtesy · lễ nghĩa
N1
お辞儀
おじぎ
bow · cúi chào
N1
慰める
なぐさめる
to comfort · an ủi
N1
慰安
いあん
consolation, recreation · sự an ủi
N1
色彩
しきさい
color, hue · màu sắc
N1
彩る
いろどる
to color, to adorn · tô điểm
N1
本名
ほんみょう
real name · tên thật
N5
国名
こくめい
country name · tên nước
N5
少年
しょうねん
boy · thiếu niên, cậu bé
N5
少し
すこし
a little · một chút, một ít
N5
何と
なんと
what · thật là, biết bao (cảm thán)
N5
何で
なんで
why? · tại sao, vì sao
N5
毎日
まいにち
every day · mỗi ngày, hằng ngày
N5
毎に
ごとに
one by one · mỗi, từng (một)
N5
金魚
きんぎょ
goldfish (Carassius auratus) · cá vàng
N5
自ら
みずから
oneself · tự mình, chính mình
N4
自国
じこく
one's own country · nước mình
N4
人民
じんみん
the people · nhân dân
N4
‹ 前へ
1
2
…
27
28
29
…
170
171
次へ ›