Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
ログイン 登録

語彙

JLPTレベル別に語彙を学ぼう。

美人 びじん beautiful woman · người đẹp, mỹ nhân N3 生命 せいめい life · sinh mệnh, sự sống N3 命中 めいちゅう (direct) hit · trúng đích N3 含む ふくむ to contain · chứa, bao gồm N3 含み ふくみ implication · hàm ý, ẩn ý N3 福音 ふくいん good news · tin mừng, Phúc Âm N3 福助 ふくすけ large-headed dwarf statue, bringer of good luck · tượng Fukusuke (búp bê đầu to mang lại may mắn) N3 大蔵 おおくら Ministry of Finance · Bộ Tài chính (tên cũ) N3 蔵相 ぞうしょう Minister of Finance · Bộ trưởng Tài chính (cũ) N3 量る はかる to measure · đo, cân N3 分量 ぶんりょう amount · phân lượng, số lượng N3 望み のぞみ wish · niềm mong ước N3 望む のぞむ to desire · mong muốn, ước ao N3 非行 ひこう delinquency · hành vi sai trái (của thanh thiếu niên) N3 非認 ひにん denial · phủ nhận N3 観る みる to see · xem (phim, cảnh) N3 外観 がいかん outward appearance · bề ngoài, ngoại quan N3 整う ととのう to be ready · chuẩn bị xong, chỉnh tề N3 整合 せいごう adjustment · sự điều chỉnh cho khớp, nhất quán N3 一段 いちだん even more · hơn nữa, thêm một bậc N3 手段 しゅだん means · phương tiện, cách thức N3 横行 おうこう being rampant · lộng hành, hoành hành N3 横道 よこみち byway · đường tắt; lạc đề N3 大型 おおがた large · cỡ lớn N3