漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
✕
🔍
日本語
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
ログイン
登録
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
語彙
JLPTレベル別に語彙を学ぼう。
すべて
N5
N4
N3
N2
N1
湾入
わんにゅう
embayment · sự lõm vào thành vịnh
N3
湾内
わんない
inside the bay · trong vịnh
N3
録る
とる
to take (a photograph) · ghi lại, chụp, thu
N3
目録
もくろく
catalogue · mục lục, danh mục
N3
処分
しょぶん
disposal · xử lý, thanh lý, kỷ luật
N3
対処
たいしょ
dealing with · đối phó, xử lý
N3
省く
はぶく
to omit · lược bỏ, bỏ bớt
N3
自省
じせい
self-examination · tự xét mình
N3
旧い
ふるい
old · cũ
N3
新旧
しんきゅう
new and old · mới và cũ
N3
来客
らいきゃく
visitor · khách đến thăm
N3
乗客
じょうきゃく
passenger · hành khách
N3
否定
ひてい
denial · phủ nhận, phủ định
N3
合否
ごうひ
success or failure · đỗ hay trượt
N3
周る
まわる
to turn · đi vòng quanh
N3
一周
いっしゅう
one round · một vòng
N3
師事
しじ
studying under · theo học, thụ giáo
N3
教師
きょうし
teacher · giáo viên
N3
人材
じんざい
capable person · nhân tài
N3
機材
きざい
machinery and materials · máy móc và vật tư
N3
登り
のぼり
ascent · sự leo lên, đường lên dốc
N3
登る
のぼる
to ascend · leo, trèo
N3
批議
ひぎ
blaming · chê trách, phê phán
N3
高批
こうひ
your valued criticism · lời phê bình quý báu (của ngài)
N3
‹ 前へ
1
2
…
52
53
54
…
170
171
次へ ›