漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
✕
🔍
日本語
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
ログイン
登録
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
語彙
JLPTレベル別に語彙を学ぼう。
すべて
N5
N4
N3
N2
N1
介入
かいにゅう
intervention · sự can thiệp
N3
介在
かいざい
existing (between) · nằm giữa, tồn tại xen giữa
N3
根本
こんぽん
root · gốc rễ, căn bản
N3
根性
こんじょう
willpower · ý chí, nghị lực
N3
迎え
むかえ
meeting · sự đón, đi đón
N3
迎合
げいごう
ingratiation · sự xu nịnh, chiều theo
N3
自販
じはん
automatic selling · bán hàng tự động
N3
市販
しはん
putting on the market · bán ra thị trường
N3
園長
えんちょう
head of a garden · giám đốc vườn, hiệu trưởng mẫu giáo
N3
田園
でんえん
the country · đồng quê, ruộng vườn
N3
異国
いこく
foreign country · nước ngoài, xứ lạ
N3
異議
いぎ
objection · sự phản đối
N3
前歴
ぜんれき
personal history · lý lịch, quá khứ
N3
辞表
じひょう
letter of resignation · đơn xin từ chức
N3
辞意
じい
intention to resign · ý định từ chức
N3
大将
たいしょう
general · đại tướng
N3
中将
ちゅうじょう
lieutenant general · trung tướng
N3
一因
いちいん
one cause · một nguyên nhân
N3
因子
いんし
factor · nhân tố, yếu tố
N3
出馬
しゅつば
running (for election) · ra tranh cử
N3
馬力
ばりき
horsepower · mã lực
N3
大幅
おおはば
big · lớn, đáng kể
N3
一幅
いっぷく
(a) scroll · một bức (tranh cuộn)
N3
彼ら
かれら
they · họ, bọn họ
N3
‹ 前へ
1
2
…
55
56
57
…
170
171
次へ ›