Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
ログイン 登録

語彙

JLPTレベル別に語彙を学ぼう。

介入 かいにゅう intervention · sự can thiệp N3 介在 かいざい existing (between) · nằm giữa, tồn tại xen giữa N3 根本 こんぽん root · gốc rễ, căn bản N3 根性 こんじょう willpower · ý chí, nghị lực N3 迎え むかえ meeting · sự đón, đi đón N3 迎合 げいごう ingratiation · sự xu nịnh, chiều theo N3 自販 じはん automatic selling · bán hàng tự động N3 市販 しはん putting on the market · bán ra thị trường N3 園長 えんちょう head of a garden · giám đốc vườn, hiệu trưởng mẫu giáo N3 田園 でんえん the country · đồng quê, ruộng vườn N3 異国 いこく foreign country · nước ngoài, xứ lạ N3 異議 いぎ objection · sự phản đối N3 前歴 ぜんれき personal history · lý lịch, quá khứ N3 辞表 じひょう letter of resignation · đơn xin từ chức N3 辞意 じい intention to resign · ý định từ chức N3 大将 たいしょう general · đại tướng N3 中将 ちゅうじょう lieutenant general · trung tướng N3 一因 いちいん one cause · một nguyên nhân N3 因子 いんし factor · nhân tố, yếu tố N3 出馬 しゅつば running (for election) · ra tranh cử N3 馬力 ばりき horsepower · mã lực N3 大幅 おおはば big · lớn, đáng kể N3 一幅 いっぷく (a) scroll · một bức (tranh cuộn) N3 彼ら かれら they · họ, bọn họ N3