漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
✕
🔍
日本語
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
ログイン
登録
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
語彙
JLPTレベル別に語彙を学ぼう。
すべて
N5
N4
N3
N2
N1
一息
ひといき
one breath · một hơi, nghỉ một chút
N2
息子
むすこ
son · con trai
N2
宇内
うだい
the whole world · thiên hạ, toàn thế giới
N2
気宇
きう
breadth of mind · khí phách, độ lượng
N2
戻り
もどり
return · sự quay về
N2
戻し
もどし
returning · sự trả lại
N2
巨大
きょだい
huge · khổng lồ, to lớn
N2
巨人
きょじん
giant · người khổng lồ
N2
絵本
えほん
picture book · sách tranh
N2
絵画
かいが
painting · hội họa
N2
希世
きせい
rare · hiếm có trên đời
N2
希書
きしょ
rare book · sách hiếm
N2
越年
えつねん
seeing the old year out · qua năm mới
N2
越す
こす
to cross over (e.g. mountain) · vượt qua (núi)
N2
意欲
いよく
will · ý chí, sự hăng hái
N2
性欲
せいよく
sexual desire · dục vọng tình dục
N2
痛み
いたみ
pain · cơn đau
N2
痛い
いたい
painful · đau
N2
触る
さわる
to touch · chạm vào
N2
触発
しょくはつ
detonation by contact · kích nổ khi chạm, khơi gợi
N2
依る
よる
to be due to · do, dựa vào
N2
依然
いぜん
still · vẫn như cũ
N2
汚れ
よごれ
dirt · vết bẩn
N2
汚い
きたない
dirty · bẩn thỉu
N2
‹ 前へ
1
2
…
66
67
68
…
170
171
次へ ›