漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
✕
🔍
日本語
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
ログイン
登録
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
語彙
JLPTレベル別に語彙を学ぼう。
すべて
N5
N4
N3
N2
N1
灯り
あかり
light · ánh sáng, đèn
N2
灯す
ともす
to light (a candle, lamp, etc.) · thắp (nến, đèn)
N2
辛い
からい
spicy · cay
N2
辛子
からし
mustard · mù tạt
N2
磨る
する
to rub · mài, xoa
N2
磨き
みがき
polish · sự đánh bóng
N2
大麦
おおむぎ
barley (Hordeum vulgare) · lúa mạch
N2
小麦
こむぎ
wheat · lúa mì
N2
同姓
どうせい
same surname · cùng họ
N2
姓氏
せいし
full name · họ tên
N2
円筒
えんとう
cylinder · hình trụ
N2
気筒
きとう
cylinder · xi lanh (động cơ)
N2
鼻下
びか
upper-lip · vùng nhân trung
N2
小鼻
こばな
nostrils · cánh mũi
N2
1粒
ひとつぶ
one grain · một hạt
N2
一粒
ひとつぶ
one grain · một hạt
N2
動詞
どうし
verb · động từ
N2
作詞
さくし
(writing) song lyrics · viết lời bài hát
N2
偉い
えらい
great · giỏi, đáng nể
N2
偉大
いだい
great · vĩ đại
N2
胃散
いさん
stomach medicine · thuốc dạ dày dạng bột
N2
胃
い
stomach · dạ dày
N2
一畳
いちじょう
one mat · một chiếu
N2
畳む
たたむ
to fold (clothes, umbrella) · gấp (quần áo, ô)
N2
‹ 前へ
1
2
…
82
83
84
…
170
171
次へ ›