漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
✕
🔍
日本語
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
ログイン
登録
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
語彙
JLPTレベル別に語彙を学ぼう。
すべて
N5
N4
N3
N2
N1
一派
いっぱ
one school · một phái, một trường phái
N1
派手
はで
showy · sặc sỡ, lòe loẹt
N1
国策
こくさく
national policy · quốc sách
N1
前提
ぜんてい
condition · tiền đề, điều kiện
N1
提出
ていしゅつ
presentation (of documents) · sự nộp, đệ trình
N1
一挙
いっきょ
one effort · một lần, một lượt
N1
挙党
きょとう
whole party · toàn đảng
N1
企み
たくらみ
plot · âm mưu
N1
企む
たくらむ
to scheme · âm mưu, mưu toan
N1
藤本
とうほん
climbing trees · cây thân leo
N1
藤氏
とうし
Fujiwara family · họ Fujiwara
N1
沢山
たくさん
a lot · nhiều
N1
光沢
こうたく
brilliance · độ bóng
N1
裁く
さばく
to judge · xét xử
N1
裁つ
たつ
to cut (cloth) · cắt (vải)
N1
証明
しょうめい
proof · sự chứng minh
N1
後援
こうえん
support · sự ủng hộ, bảo trợ
N1
支援
しえん
support · sự hỗ trợ
N1
市井
しせい
the street · phố phường, dân gian
N1
天井
てんじょう
ceiling · trần nhà
N1
鮮か
あざやか
vivid · tươi sáng, rực rỡ
N1
生鮮
せいせん
fresh · tươi sống
N1
視る
みる
to see · nhìn
N1
視力
しりょく
eyesight · thị lực
N1
‹ 前へ
1
2
…
85
86
87
…
170
171
次へ ›