漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
✕
🔍
日本語
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
ログイン
登録
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
語彙
JLPTレベル別に語彙を学ぼう。
すべて
N5
N4
N3
N2
N1
社葬
しゃそう
company funeral · tang lễ do công ty tổ chức
N1
避る
さる
to leave · rời đi, tránh
N1
回避
かいひ
evasion · né tránh
N1
逮夜
たいや
eve of the anniversary of a person's death · đêm trước ngày giỗ
N1
逮捕
たいほ
arrest · bắt giữ
N1
迫る
せまる
to approach · đến gần, áp sát
N1
迫間
はざま
gap · khe hở
N1
崩れ
くずれ
crumbling · sự sụp đổ
N1
崩す
くずす
to destroy · phá hủy, làm đổ
N1
紀行
きこう
traveller's journal · du ký, ký sự hành trình
N1
世紀
せいき
century · thế kỷ
N1
聴く
きく
to hear · nghe
N1
聴す
ゆるす
to permit · cho phép
N1
脱出
だっしゅつ
escape · sự thoát ra, trốn thoát
N1
脱ぐ
ぬぐ
to take off (clothes, shoes, etc.) · cởi (quần áo, giày)
N1
と博
とばく
gambling · cờ bạc
N1
博学
はくがく
erudition · học rộng, uyên bác
N1
締め
しめ
tying up · sự buộc chặt, chốt sổ
N1
取締
とりしまり
control · sự kiểm soát, quản lý
N1
執行
しっこう
execution · thi hành, chấp hành
N1
執る
とる
to take (trouble) · cầm, đảm nhiệm
N1
書房
しょぼう
study · thư phòng, hiệu sách
N1
女房
にょうぼう
wife (esp. one's own wife) · vợ
N1
撤回
てっかい
withdrawal · sự rút lại, thu hồi
N1
‹ 前へ
1
2
…
92
93
94
…
170
171
次へ ›