漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
✕
🔍
日本語
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
ログイン
登録
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
語彙
JLPTレベル別に語彙を学ぼう。
すべて
N5
N4
N3
N2
N1
描く
えがく
to draw · vẽ, miêu tả
N1
手描
てがき
hand-drawn · vẽ tay
N1
電鈴
でんれい
electric bell · chuông điện
N1
予鈴
よれい
bell signalling that work, class, etc. will formally begin shortly · chuông báo trước
N1
中盤
ちゅうばん
middle stage · giai đoạn giữa
N1
地盤
じばん
ground · nền đất, nền tảng
N1
中項
ちゅうこう
mean · số hạng giữa
N1
一項
いっこう
an item · một mục, một khoản
N1
喪中
もちゅう
in mourning · đang để tang
N1
お伴
おとも
attendant · người đi theo, bạn đồng hành
N1
伴う
ともなう
to accompany · kèm theo, đi cùng
N1
養成
ようせい
training · sự đào tạo
N1
養子
ようし
adopted child (usu. male) · con nuôi
N1
懸け
かけ
credit · mua chịu, tín dụng
N1
懸案
けんあん
pending question · vấn đề còn treo, chưa giải quyết
N1
街中
まちなか
downtown · trung tâm thành phố
N1
市街
しがい
urban areas · khu phố, đô thị
N1
契り
ちぎり
pledge · lời thề ước
N1
契る
ちぎる
to pledge · thề hẹn
N1
躍り
おどり
leaping · sự nhảy nhót
N1
躍る
おどる
to jump up · nhảy lên, rộn ràng
N1
自棄
やけ
desperation · sự bất cần, liều lĩnh
N1
自邸
じてい
one's residence · nhà riêng
N1
邸内
ていない
grounds · trong khuôn viên dinh thự
N1
‹ 前へ
1
2
…
95
96
97
…
170
171
次へ ›