漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
一筋
ひとすじ
một đường, một lòng · one line
N1
大筋
おおすじ
đại cương, nét chính · outline
N1
狙い
ねらい
mục tiêu, sự nhắm · aim (of a gun, bow, etc.)
N1
狙う
ねらう
nhắm vào · to aim at (with a weapon, etc.)
N1
闘い
たたかい
cuộc chiến đấu · battle
N1
闘う
たたかう
chiến đấu · to make war (on)
N1
葬る
ほうむる
chôn cất · to bury
N1
社葬
しゃそう
tang lễ do công ty tổ chức · company funeral
N1
避る
さる
rời đi, tránh · to leave
N1
回避
かいひ
né tránh · evasion
N1
逮夜
たいや
đêm trước ngày giỗ · eve of the anniversary of a person's death
N1
逮捕
たいほ
bắt giữ · arrest
N1
迫る
せまる
đến gần, áp sát · to approach
N1
迫間
はざま
khe hở · gap
N1
崩れ
くずれ
sự sụp đổ · crumbling
N1
崩す
くずす
phá hủy, làm đổ · to destroy
N1
紀行
きこう
du ký, ký sự hành trình · traveller's journal
N1
世紀
せいき
thế kỷ · century
N1
聴く
きく
nghe · to hear
N1
聴す
ゆるす
cho phép · to permit
N1
脱出
だっしゅつ
sự thoát ra, trốn thoát · escape
N1
脱ぐ
ぬぐ
cởi (quần áo, giày) · to take off (clothes, shoes, etc.)
N1
と博
とばく
cờ bạc · gambling
N1
博学
はくがく
học rộng, uyên bác · erudition
N1
‹ Trước
1
2
…
10
11
12
…
88
89
Sau ›