漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
孝行
こうこう
sự hiếu thảo · filial piety
N1
孝子
こうし
người con hiếu thảo · filial child
N1
駆る
かる
thúc, xua · to spur on
N1
駆動
くどう
sự truyền động · drive
N1
透き
すき
khe hở · gap
N1
透る
とおる
xuyên qua · to go by
N1
入津
にゅうしん
sự vào cảng · entering a port
N1
津波
つなみ
sóng thần · tsunami
N1
稲田
いなだ
ruộng lúa · paddy field
N1
稲作
いなさく
việc trồng lúa · rice cultivation
N1
き裂
きれつ
vết nứt · crack
N1
裂く
さく
xé · to tear
N1
不敏
ふびん
sự chậm chạp, kém cỏi · slowness
N1
機敏
きびん
nhanh nhẹn, lanh lợi · quick
N1
是れ
これ
cái này · this
N1
国是
こくぜ
quốc thị, chính sách quốc gia · national policy
N1
排日
はいにち
bài Nhật, chống Nhật · anti-Japanese
N1
排出
はいしゅつ
thải ra, xả ra · discharge
N1
裕に
ゆうに
dễ dàng, dư sức · easily (reach, exceed, etc.)
N1
裕度
ゆうど
dung sai (điện) · electrical tolerance
N1
堅い
かたい
cứng, vững chắc · hard
N1
堅さ
かたさ
độ cứng · firmness
N1
訳す
やくす
dịch · to translate
N1
訳者
やくしゃ
dịch giả, người dịch · translator
N1
‹ Trước
1
2
…
18
19
20
…
88
89
Sau ›