漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
一遇
いちぐう
một lần gặp gỡ · one meeting
N1
諮る
はかる
hỏi ý kiến · to consult with
N1
諮議
しぎ
sự bàn bạc tư vấn · consultation
N1
卓出
たくしゅつ
xuất chúng · excellence
N1
卓上
たくじょう
trên bàn · desktop
N1
海亀
うみがめ
rùa biển · sea turtle
N1
糧米
りょうまい
gạo làm lương thực · rice (as provisions)
N1
糧道
りょうどう
đường tiếp tế lương thực · supply line
N1
簿外
ぼがい
ngoài sổ sách · unaccounted
N1
公簿
こうぼ
sổ sách công · public record
N1
高炉
こうろ
lò cao · blast furnace
N1
炉心
ろしん
lõi lò phản ứng · nuclear reactor core
N1
牧人
ぼくじん
người chăn gia súc · herder
N1
牧場
ぼくじょう
trang trại chăn nuôi · farm (livestock)
N1
殊に
ことに
đặc biệt là · especially
N1
行殊
ぎょうじょ
sự kiện · event
N1
生殖
せいしょく
sinh sản · reproduction
N1
利殖
りしょく
kiếm lời · money-making
N1
艦上
かんじょう
trên tàu chiến · aboard a warship
N1
戦艦
せんかん
thiết giáp hạm · battleship
N1
同輩
どうはい
người cùng lứa · fellows
N1
年輩
ねんぱい
tuổi tác · (approximate) age
N1
風穴
かざあな
lỗ thông gió · air hole
N1
奇数
きすう
số lẻ · odd number
N1
‹ Trước
1
2
…
32
33
34
…
88
89
Sau ›