漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
跳ぶ
とぶ
nhảy, bay · to fly
N1
跳ねる
はねる
nhảy lên, bắn tung · to jump
N1
意匠
いしょう
thiết kế, ý tưởng · design
N1
匠気
しょうき
sự làm màu, khoe tài · affectation
N1
下垂
かすい
sa xuống · drooping
N1
垂れ
たれ
nước sốt (tare) · sauce (esp. soy or mirin-based dipping sauce)
N1
蛇行
だこう
uốn khúc, ngoằn ngoèo · meandering
N1
蛇目
じゃのめ
hoa văn mắt rắn · bull's-eye (pattern)
N1
明澄
めいちょう
trong sáng, trong vắt · lucid
N1
澄む
すむ
trở nên trong · to become clear (water, air, etc.)
N1
縫う
ぬう
may, khâu · to sew
N1
縫い
ぬい
đồ thêu · embroidery
N1
高僧
こうそう
cao tăng · high priest
N1
小僧
こぞう
chú tiểu; thằng nhóc · youngster
N1
幾つ
いくつ
bao nhiêu, mấy cái · how many
N1
眺め
ながめ
quang cảnh · scene
N1
眺望
ちょうぼう
tầm nhìn, phong cảnh · view
N1
唐手
からて
karate · karate
N1
入唐
にっとう
sang nhà Đường · visiting Tang China (esp. of an envoy, monk, or exchange student)
N1
何呉
なにくれ
đủ điều, đủ cách · in various ways
N1
呉音
ごおん
âm Ngô · go-on
N1
凡そ
およそ
khoảng, đại khái · about
N1
大凡
おおよそ
đại khái, khoảng chừng · about
N1
憩い
いこい
sự nghỉ ngơi · rest
N1
‹ Trước
1
2
…
52
53
54
…
88
89
Sau ›