Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow

Từ vựng

Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.

傑人 けつじん người xuất chúng · outstanding person N1 警笛 けいてき còi báo động · horn N1 口笛 くちぶえ huýt sáo · whistle (sound made with the lips) N1 奴ら やつら bọn chúng · they N1 彼奴 あいつ hắn, thằng đó · he N1 誰か だれか ai đó · someone N1 誰も だれも mọi người, không ai · everyone N1 1錠 いちじょう một viên (thuốc) · one tablet N1 一錠 いちじょう một viên (thuốc) · one tablet N1 拳法 けんぽう quyền pháp, võ Trung Hoa · Chinese martial arts N1 空拳 くうけん tay không · with bare hands N1 遷る うつる dời đi (nơi khác, trạng thái khác) · to move (to another place or state) N1 東遷 とうせん dời (đô) về phía đông · moving (the capital) east N1 拙い つたない vụng về, kém cỏi · poor-quality N1 拙文 せつぶん văn vụng · poor writing N1 侍る はべる hầu hạ · to wait upon N1 侍者 じしゃ thị giả, người hầu · attendant N1 一尺 いっしゃく một thước (khoảng 30 cm) · approx. 30 cm N1 三尺 さんじゃく ba thước · 3 Japanese feet N1 対峠 たいじ đứng đối diện nhau (núi, nhà) · standing facing each other (e.g. mountains, buildings) N1 峠道 とうげみち đường qua đèo · road over a mountain pass N1 篤い あつい nồng hậu, sâu sắc · thick N1 篤行 とっこう hạnh kiểm tốt · virtuous conduct N1 渇き かわき cơn khát · thirst N1