漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
遡る
さかのぼる
đi ngược dòng · to go upstream
N1
遡行
そこう
sự đi ngược dòng · going upstream
N1
痩せ
やせ
sự gầy đi · losing weight
N1
痩る
やせる
gầy đi · to become thin
N1
とう汰
とうた
sự đào thải · weeding out
N1
国璽
こくじ
quốc ấn · great seal
N1
璽書
じしょ
văn bản có đóng ấn vua · document with the emperor's seal
N1
唾く
つばく
nhổ nước bọt · to spit
N1
生唾
なまつば
nước miếng (trong miệng) · saliva (in one's mouth)
N1
氾濫
はんらん
tràn bờ, lũ lụt · overflowing
N1
氾濫原
はんらんげん
bãi bồi ngập lũ · flood plain
N1
一旦
いったん
một lần, tạm thời · once
N1
月旦
げったん
ngày đầu tháng · first day of the month
N1
綻び
ほころび
chỗ bung chỉ · open seam
N1
綻ぶ
ほころぶ
bắt đầu nở, hé mở · to begin to open
N1
酎ハイ
チューハイ
rượu chuhai · chūhai
N1
酎
ちゅう
rượu shochu · shōchū
N1
捗る
はかどる
tiến triển thuận lợi · to make (good) progress
N1
進捗
しんちょく
tiến độ · progress
N1
朕
ちん
trẫm · We
N1
潰す
つぶす
đập nát, làm bẹp · to smash
N1
全潰
ぜんかい
sụp đổ hoàn toàn · complete destruction
N1
溺水
できすい
đuối nước · drowning
N1
溺死
できし
chết đuối · death by drowning
N1
‹ Trước
1
2
…
84
85
86
…
88
89
Sau ›