漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
歯車
はぐるま
bánh răng · gear
N2
義歯
ぎし
răng giả · artificial tooth
N2
埋立
うめたて
lấp đất lấn biển · land reclamation
N2
埋蔵
まいぞう
chôn giấu, trữ lượng · burying in the ground
N2
人柱
ひとばしら
người hi sinh vì đại nghĩa · person who died for a cause
N2
円柱
まるばしら
cột tròn · column
N2
祭り
まつり
lễ hội · festival
N2
祭る
まつる
thờ cúng · to deify
N2
お袋
おふくろ
mẹ (cách gọi thân mật) · (one's) mother
N2
手袋
てぶくろ
găng tay · glove
N2
忘年
ぼうねん
quên chuyện năm cũ (tất niên) · forgetting the hardships of the old year
N2
備忘
びぼう
ghi nhớ, phòng quên · reminder
N2
大雪
おおゆき
tuyết rơi dày · heavy snow
N2
雪国
ゆきぐに
xứ tuyết · snow country
N2
筆者
ひっしゃ
tác giả, người viết · writer
N2
自筆
じひつ
tự tay viết · one's own handwriting
N2
吹く
ふく
thổi · to blow (of the wind)
N2
気吹
いぶき
hơi thở · breath
N2
訓む
よむ
đọc (theo nghĩa) · to read
N2
訓え
おしえ
lời dạy · teaching
N2
入浴
にゅうよく
tắm · bathing
N2
浴場
よくじょう
nhà tắm công cộng · bathhouse
N2
大童
おおわらわ
làm việc cuống cuồng · working feverishly
N2
学童
がくどう
học sinh tiểu học · schoolchild
N2
‹ Trước
1
2
…
16
17
18
…
28
29
Sau ›